TanroDictionary Sổ từ

preciousness

/ˈpreʃəsnəs/

Anh
0

preciousness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính quý, tính quý giá, tính quý báu; Tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính quý, tính quý giá, tính quý báu.danh từEN-VI Dict
  2. Tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The preciousness of the gift made her smile.

  2. The preciousness of her dress made it fragile.