TanroDictionary Sổ từ

precommissioning

/prekəmˈɪʃənɪŋ/

Anh
0

precommissioning là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chuẩn bị vận hành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chuẩn bị vận hành.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The precommissioning checks took all morning.