/prɪˈkɔːrdiːə/
precordia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vùng thượng vị.
She felt pain in her precordia after lunch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm