TanroDictionary Sổ từ

precordia

/prɪˈkɔːrdiːə/

Anh
0

precordia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vùng thượng vị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vùng thượng vị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt pain in her precordia after lunch.