TanroDictionary Sổ từ

predestinate

/priˈdɛstənət/

Anh
0

predestinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Định trước (số phận, vận mệnh... ) (trời); Đã định trước (số phận, vận mệnh... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Định trước (số phận, vận mệnh... ) (trời).động từEN-VI Dict
  2. Đã định trước (số phận, vận mệnh... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They say fate can predestinate our path.

  2. He felt his future was predestinate.