TanroDictionary Sổ từ

predicatory

/ˈprɛdɪkəˌtɔri/

Anh
0

predicatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyết giáo, thích thuyết giáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyết giáo, thích thuyết giáo.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her predicatory style bored the class.