TanroDictionary Sổ từ

preexisting

/prˈiːksɪstɪŋ/

Anh
0

preexisting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preexist.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preexist.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The problem is preexisting in the system.