TanroDictionary Sổ từ

preglacial

/preˈɡleɪʃl/

Anh
0

preglacial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước băng hà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước băng hà.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The valley had a preglacial landscape long ago.