TanroDictionary Sổ từ

preguidance

/preˈɡaɪdns/

Anh
0

preguidance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hướng dẫn sơ bộ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hướng dẫn sơ bộ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher gave preguidance before the class project.