Nghĩa tiếng Việt
- Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con).DEN-VI Dict
- Hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp).DEN-VI Dict
Ví dụ
-
The team finished prematurely and left.
/ˌpriməˈtjʊrli/
prematurely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con); Hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp).
The team finished prematurely and left.