TanroDictionary Sổ từ

premaxillary

/premækˈsɪləri/

Anh
0

premaxillary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước hàm; thuộc mảnh trước hàm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước hàm; thuộc mảnh trước hàm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The premaxillary bone was visible in the sketch.