TanroDictionary Sổ từ

premorse

/preˈmɔrs/

Anh
0

premorse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (động vật học) có đầu cụt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (động vật học) có đầu cụt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The animal had a premorse tail tip.