TanroDictionary Sổ từ

premunition

/ˌprimjʊˈnɪʃən/

Anh
0

premunition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự phòng bị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phòng bị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We packed water as a premunition for the trip.