TanroDictionary Sổ từ

preoccipital

/preɑːkˈsɪpətəl/

Anh
0

preoccipital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước chẩm; trên chẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước chẩm; trên chẩm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The preoccipital bone protects the back of the head.