TanroDictionary Sổ từ

preoccupying

/prɪˈɒkjʊpˌaɪɪŋ/

Anh
0

preoccupying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preoccupy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preoccupy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The noisy room was preoccupying him.