TanroDictionary Sổ từ

prespawning

/preˈspɔnin/

Anh
0

prespawning là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời kỳ trước đẻ trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời kỳ trước đẻ trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Fish change behavior during prespawning.