/ˈprevənəns/
prevenance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm trước.
Her prevenance helped the team finish early.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm