TanroDictionary Sổ từ

prevesical

/preˈvɛsɪkəl/

Anh
0

prevesical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước bàng quang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước bàng quang.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scan showed a prevesical spot.