TanroDictionary Sổ từ

previtamin

/preˈvɪtəmɪn/

Anh
0

previtamin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền sinh tố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền sinh tố.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Scientists studied a new previtamin.