TanroDictionary Sổ từ

prevocalic

/ˌprivoʊˈkælɪk/

Anh
0

prevocalic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ở ngay trước nguyên âm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở ngay trước nguyên âm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stress is prevocalic in this word.