TanroDictionary Sổ từ

price-list

/ˈprɑɪsˈlɪst/

Anh
0

price-list là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng giá (hiện hành).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng giá (hiện hành).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Check the price-list before you order lunch.