TanroDictionary Sổ từ

primigenial

/prɪmiːdʒəˈneli/

Anh
0

primigenial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sơ sinh; sơ thành; nguyên thủy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sơ sinh; sơ thành; nguyên thủy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The primigenial garden had a wild, untouched look.