/prɑɪˈmɪpərə/
primipara là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đẻ con so.
The primipara rested after a long day.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm