TanroDictionary Sổ từ

primogenital

/ˌprɪmədʒəˈnesəl/

Anh
0

primogenital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc con trưởng; thuộc quyền thừa kế của con trưởng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc con trưởng; thuộc quyền thừa kế của con trưởng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The primogenital son inherited the old farm.