/ˈprɪntslət/
princelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhuốm & hoàng con.
The princelet waved to the small crowd.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm