TanroDictionary Sổ từ

princeling

/ˈprɪnslɪŋ/

Anh
0

princeling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhuốm & hoàng con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhuốm & hoàng con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The princeling was carried through the palace garden.