Nghĩa tiếng Việt
- trước khi, trước (trang trọng)giới từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- beforegiới từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 〜より前に、〜に先立ってgiới từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Please arrive 30 minutes prior to departure.
Vui lòng có mặt 30 phút trước giờ khởi hành.