Nghĩa tiếng Việt
- chính sách quyền riêng tư, chính sách bảo mậtdanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- a statement of how personal data is handleddanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- プライバシーポリシーdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Read our privacy policy for details.
Hãy đọc chính sách quyền riêng tư để biết chi tiết.