/ˈprɪvɪt/
privet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây thuỷ lạp.
The privet hedge grew tall beside the road.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm