TanroDictionary Sổ từ

procès-verbaux

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biên bản (xét xử của toà án... ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép