TanroDictionary Sổ từ

procambium

/ˌproʊˈkæmbiəm/

Anh
0

procambium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền tầng sinh gỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền tầng sinh gỗ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The young stem showed procambium under the microscope.