TanroDictionary Sổ từ

procellarian

/ˌprəʊsəˈlɛəriən/

Anh
0

procellarian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) giống hải âu nhỏ; Giống hải âu nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) giống hải âu nhỏ.tính từEN-VI Dict
  2. Giống hải âu nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A procellarian wind swept over the coast.

  2. A procellarian soared above the waves.