TanroDictionary Sổ từ

profit constraint

/ kənˈstreɪnt/

Anh
0

profit constraint là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ràng buộc về lợi nhuận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ràng buộc về lợi nhuận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the profit constraint on the desk.