Nghĩa tiếng Việt
- Sự công bố, sự ban bố, sự ban hành (luật).danh từEN-VI Dict
- Sự truyền bá.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The promulgation played a key role.
/ˌprɒmlˈɡeɪʃn/
promulgation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự công bố, sự ban bố, sự ban hành (luật); Sự truyền bá.
The promulgation played a key role.