TanroDictionary Sổ từ

pronates

Anh
0

pronates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của pronate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của pronateđộng từWiktionary