Nghĩa tiếng Việt
- Rõ rệt, rõ ràng, rất dễ thấy.DEN-VI Dict
- Cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát (về ý kiến, quan điểm ).DEN-VI Dict
Ví dụ
-
The team finished pronouncedly and left.
/ˈnɑʊntstli/
pronouncedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rõ rệt, rõ ràng, rất dễ thấy; Cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát (về ý kiến, quan điểm ).
The team finished pronouncedly and left.