Nghĩa tiếng Việt
- Tiên tri, đoán trước, nói trước.tính từEN-VI Dict
- Nhà tiên tri.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her prophetic words came true later.
-
He had a prophetic voice and calm face.
/prəˈfetɪk/
prophetic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiên tri, đoán trước, nói trước; Nhà tiên tri.
Her prophetic words came true later.
He had a prophetic voice and calm face.