TanroDictionary Sổ từ

prosiphon

/ˈprɑːsɪfən/

Anh
0

prosiphon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phễu nước; ống hút trước; Xifon trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phễu nước; ống hút trước.danh từEN-VI Dict
  2. Xifon trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine used a prosiphon to move water.

  2. The diagram labeled the prosiphon clearly.