TanroDictionary Sổ từ

prospector

/prəˈspektə(r)/

Anh
0

prospector là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The prospector searched the riverbank for gold.