TanroDictionary Sổ từ

proudling

/ˈpraʊdlɪŋ/

Anh
0

proudling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người ngạo mạn, người kiêu ngạo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ngạo mạn, người kiêu ngạo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The proudling refused to say sorry.