TanroDictionary Sổ từ

psalmodic

/plɑːˈdɔːmɪk/

Anh
0

psalmodic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật hát thánh ca.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật hát thánh ca.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her psalmodic voice filled the small chapel.