TanroDictionary Sổ từ

psaltery

/ˈsɒltəri/

Anh
0

psaltery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: đàn xante (một loại đàn cổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn xante (một loại đàn cổ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She played a psaltery at the old concert.