/sˌaɪkəʊˌænəlˈɪtɪkəl/
psychoanalytical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân tâm học.
Her notes were psychoanalytical and careful.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm