TanroDictionary Sổ từ

psychological

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/

Anh Thông dụng
0

psychological là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tâm lý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tâm lý.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Stress can have a negative psychological effect on kids.

  2. psychological war

    chiến tranh tâm lý