Nghĩa tiếng Việt
- Từ đồng nghĩa của pubertaltính từEN-VI Dict
- Đồng nghĩa của pubertaltính từ いWiktionary
Ví dụ
-
Her puberal years brought many changes.
/pəˈbɜːəl/
puberal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ đồng nghĩa của pubertal; Đồng nghĩa của pubertal.
Her puberal years brought many changes.