TanroDictionary Sổ từ

public security

/ˈpʌblɪk səˈkjʊrəti/

Anh Thông dụng
0

public security là một từ tiếng Anh, có nghĩa: An ninh công cộng, công an.

Nghĩa tiếng Việt

  1. An ninh công cộng, công an.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A public security helped the team.