TanroDictionary Sổ từ

puddening

/ˈpʌdənɪŋ/

Anh
0

puddening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She added puddening under the chair for comfort.