Nghĩa tiếng Việt
- Miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She added puddening under the chair for comfort.
/ˈpʌdənɪŋ/
puddening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da... ).
She added puddening under the chair for comfort.