TanroDictionary Sổ từ

puddler

/ˈpədəlɜː/

Anh
0

puddler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người nhào đất sét (để láng lòng kênh... ); Lò luyện putlinh (gang thành sắt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người nhào đất sét (để láng lòng kênh... ).danh từEN-VI Dict
  2. Lò luyện putlinh (gang thành sắt).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The puddler shaped the clay by hand.

  2. The puddler worked near the hot furnace.