TanroDictionary Sổ từ

pulsatance

/ˈpʌlsətəns/

Anh
0

pulsatance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tấn số góc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tấn số góc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pulsatance changed with the motor speed.