Nghĩa tiếng Việt
- Nghiền thành bột; tán thành bột.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The mill can pulverate the grain very fine.
/ˈpʌlvəˌeɪt/
pulverate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiền thành bột; tán thành bột.
The mill can pulverate the grain very fine.