TanroDictionary Sổ từ

pulverate

/ˈpʌlvəˌeɪt/

Anh
0

pulverate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiền thành bột; tán thành bột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiền thành bột; tán thành bột.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mill can pulverate the grain very fine.