TanroDictionary Sổ từ

pulverizator

Anh
0

pulverizator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước; Đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn; Bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước.động từWiktionary
  2. Đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn.động từWiktionary
  3. Bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi.động từWiktionary